carl xvi gustav
Danh từ riêng: - Vua của Thụy Điển từ năm 1973 (sinh năm 1946): "carl xvi gustav" là tên của vị quốc vương hiện tại của Vương quốc Thụy Điển, lên ngôi vào năm 1973. Ông là nguyên thủ quốc gia theo chế độ quân chủ lập hiến.
- (Carl XVI Gustaf đã là vua của Thụy Điển từ năm 1973.)
- (Triều đại của Carl XVI Gustaf được biết đến với sự hiện đại hóa chế độ quân chủ.)
"His Majesty Carl XVI Gustaf": Cách xưng hô trang trọng dành cho nhà vua.
- His Majesty Carl XVI Gustaf attended the Nobel Prize ceremony. (Đức vua Carl XVI Gustaf đã tham dự lễ trao giải Nobel.)
"King Carl XVI Gustaf of Sweden": Cách giới thiệu đầy đủ danh hiệu.
- King Carl XVI Gustaf of Sweden is the patron of many cultural organizations. (Vua Carl XVI Gustaf của Thụy Điển là người bảo trợ của nhiều tổ chức văn hóa.)
Carl Gustaf (danh từ riêng): Tên viết tắt hoặc không có số thứ tự.
- Carl Gustaf is a common name in Swedish royalty. (Carl Gustaf là một tên phổ biến trong hoàng gia Thụy Điển.)
Monarch of Sweden (danh từ): Quân chủ Thụy Điển, dùng để chỉ chức vụ tổng quát.
- The monarch of Sweden has ceremonial duties. (Quân chủ Thụy Điển có các nhiệm vụ nghi lễ.)
- King of Sweden: Vua của Thụy Điển.
- Swedish monarch: Quân chủ Thụy Điển.
To ascend the throne (động từ cụm): Lên ngôi.
- Carl XVI Gustaf ascended the throne in 1973. (Carl XVI Gustaf lên ngôi vào năm 1973.)
To reign over (động từ cụm): Trị vì, cai trị.
- He has reigned over Sweden for over 50 years. (Ông đã trị vì Thụy Điển hơn 50 năm.)
The face of the monarchy: Khuôn mặt của chế độ quân chủ (ám chỉ người đại diện tiêu biểu).
- Carl XVI Gustaf is considered the face of the Swedish monarchy. (Carl XVI Gustaf được coi là khuôn mặt của chế độ quân chủ Thụy Điển.)
A constitutional figurehead: Một nhân vật biểu tượng theo hiến pháp.
- As a constitutional figurehead, Carl XVI Gustaf has limited political power. (Là một nhân vật biểu tượng theo hiến pháp, Carl XVI Gustaf có quyền lực chính trị hạn chế.)